family sphingidae

family sphingidae

A hawkmoth from the family Sphingidae hovers near a fragrant white flower at dusk.

Định nghĩa

Danh từ (tên khoa học): Họ Sphingidae (họ bướm đêm hình chim ruồi, họ bướm đêm sọc).

  • Họ bướm đêm hình chim ruồi: "family sphingidae" một họ bướm đêm lớn, nổi tiếng với khả năng bay lượn như chim ruồi chiếc vòi dài để hút mật hoa. Chúng thường thân hình thon, cánh hẹp bay nhanh.
  • Họ bướm đêm sọc: Một số loài trong họ này hoa văn sọc hoặc đốm đặc trưng trên cánh thân.
dụ sử dụng
  • (Họ Sphingidae bao gồm nhiều loài loài thụ phấn quan trọng.)
  • (Các nhà côn trùng học nghiên cứu họ Sphingidae để hiểu về kiểu bay độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sphingidae" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học để chỉ một nhóm bướm đêm cụ thể.
    • The family sphingidae is divided into three subfamilies. (Họ Sphingidae được chia thành ba phân họ.)
  • "Hawkmoth" tên gọi thông thường (tiếng Anh) cho các loài trong họ này, nghĩa "bướm đêm diều hâu" hay "bướm đêm hình chim ruồi".
    • The hummingbird hawkmoth is a member of the family sphingidae. (Bướm đêm hình chim ruồi một thành viên của họ Sphingidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphingid (danh từ): Một loài bướm đêm thuộc họ Sphingidae.
    • This sphingid is known for its long proboscis. (Loài bướm đêm thuộc họ Sphingidae này nổi tiếng với chiếc vòi dài.)
  • Sphingid (tính từ): Thuộc về họ Sphingidae.
    • The sphingid larvae are often brightly colored. (Ấu trùng thuộc họ Sphingidae thường màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hawkmoth (danh từ): bướm đêm hình chim ruồi (tên gọi thông thường).
  • Sphinx moth (danh từ): bướm đêm nhân (một tên gọi khác, do ấu trùng thường tư thế ngẩng đầu như nhân ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan